heroic couplet

heroic couplet

A poet carefully writes a heroic couplet in his notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể thơ anh hùng ca: "heroic couplet" một thể thơ gồm hai dòng (câu) vần với nhau, mỗi dòng được viết theo thể thơ iambic pentameter (thơ năm âm tiết với nhịp iamb - không nhấn rồi nhấn), được viết theo phong cách trang trọng, cao nhã. Thể thơ này thường được sử dụng trong thơ ca sử thi, kịch thơ, hoặc các tác phẩm văn học cổ điển Anh ngữ, đặc biệt vào thế kỷ 17 18.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã sử dụng thể thơ anh hùng ca để nhấn mạnh sự cao quý trong hành động của nhà vua.)
  • (Trong bài thơ sử thi của ông, mỗi khổ thơ kết thúc bằng một thể thơ anh hùng ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in heroic couplets": viết theo thể thơ anh hùng ca.

    • Many poets of the Augustan age preferred to write in heroic couplets. (Nhiều nhà thơ của thời kỳ Augustan ưa thích viết theo thể thơ anh hùng ca.)
  • "a closed heroic couplet": một thể thơ anh hùng ca khép kín (nghĩa hai dòng thơ tạo thành một đơn vị ý nghĩa hoàn chỉnh, dấu chấm câucuối dòng thứ hai).

    • Pope's "The Rape of the Lock" is famous for its use of closed heroic couplets. (Tác phẩm "The Rape of the Lock" của Pope nổi tiếng sử dụng các thể thơ anh hùng ca khép kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Couplet (danh từ): cặp câu thơ vần, thường hai dòng liên tiếp.

    • A couplet can be written in various meters, not just iambic pentameter. (Một cặp câu thơ có thể được viết theo nhiều thể thơ khác nhau, không chỉ iambic pentameter.)
  • Iambic pentameter (danh từ): thể thơ năm âm tiết với nhịp iamb, nền tảng của heroic couplet.

    • Shakespeare's sonnets are written in iambic pentameter. (Các bài sonnet của Shakespeare được viết theo thể iambic pentameter.)
Từ đồng nghĩa
  • Heroic verse: thơ anh hùng ca (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả heroic couplet các thể thơ trang trọng khác).
  • Closed couplet: cặp câu thơ khép kín (một dạng cụ thể của heroic couplet, nơi ý nghĩa hoàn chỉnh trong hai dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heroic couplet", đây thuật ngữ văn học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng có thể tham khảo các cụm từ văn học như: - "To rhyme in couplets": gieo vần theo cặp. - The poem rhymes in couplets, creating a musical rhythm. (Bài thơ gieo vần theo cặp, tạo ra nhịp điệu du dương.)