heroic meter
Định nghĩa
Danh từ: Thể thơ anh hùng (heroic meter) chỉ một thể thơ phù hợp để diễn tả các chủ đề anh hùng hoặc cao cả. Trong thơ ca Anh, nó thường là thể thơ iambic pentameter (thơ năm âm tiết nhịp iamb), trong khi trong thơ ca Hy Lạp và La Mã cổ đại, nó là thể thơ dactylic hexameter (thơ sáu âm tiết nhịp dactyl).
Ví dụ sử dụng
- (Bài thơ sử thi "Iliad" được viết bằng thể thơ anh hùng.)
- (Shakespeare đã sử dụng thể thơ anh hùng cho nhiều bài sonnet của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Heroic couplet: một cặp câu thơ có vần, viết bằng heroic meter (thường là iambic pentameter), thường được dùng trong thơ ca Anh thế kỷ 18.
- Alexander Pope's "The Rape of the Lock" is famous for its heroic couplets. ("The Rape of the Lock" của Alexander Pope nổi tiếng với các cặp câu thơ anh hùng.)
Blank verse: thơ không vần nhưng vẫn theo heroic meter (iambic pentameter), phổ biến trong các vở kịch của Shakespeare.
- "To be or not to be" is a line of blank verse in heroic meter. ("To be or not to be" là một dòng thơ không vần trong thể thơ anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Heroic (tính từ): mang tính anh hùng, cao cả.
- The poem has a heroic theme. (Bài thơ có chủ đề anh hùng.)
Meter (danh từ): nhịp thơ, thể thơ.
- The meter of this poem is iambic pentameter. (Nhịp thơ của bài thơ này là iambic pentameter.)
Từ đồng nghĩa
- Epic meter: thể thơ sử thi (thường dùng để chỉ dactylic hexameter trong thơ cổ điển).
- Iambic pentameter: thể thơ năm âm tiết nhịp iamb (dạng phổ biến của heroic meter trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write in heroic meter: viết bằng thể thơ anh hùng.
- The poet chose to write in heroic meter to emphasize the grandeur of the story. (Nhà thơ đã chọn viết bằng thể thơ anh hùng để nhấn mạnh sự hùng vĩ của câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Heroic couplet: cặp câu thơ anh hùng (một dạng cụ thể của heroic meter).
- The heroic couplet is a staple of neoclassical poetry. (Cặp câu thơ anh hùng là một yếu tố chính của thơ tân cổ điển.)