heroic poem

heroic poem

A bard recites a heroic poem to a gathered crowd.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trường ca anh hùng: "heroic poem" một bài thơ tự sự dài, kể về những chiến công hành động của một anh hùng.

dụ sử dụng
  • (Iliad một trường ca anh hùng nổi tiếng từ Hy Lạp cổ đại.)
  • (Beowulf một trường ca anh hùng tiếng Anh cổ kể về câu chuyện của một chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose a heroic poem": sáng tác một trường ca anh hùng.

    • Many poets have tried to compose a heroic poem about national heroes. (Nhiều nhà thơ đã cố gắng sáng tác một trường ca anh hùng về các anh hùng dân tộc.)
  • "the tradition of the heroic poem": truyền thống của trường ca anh hùng.

    • The tradition of the heroic poem dates back to ancient times. (Truyền thống của trường ca anh hùng từ thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Epic poem (danh từ): trường ca, sử thi (thường được dùng thay thế cho "heroic poem").

    • The Epic of Gilgamesh is one of the earliest epic poems. (Sử thi Gilgamesh một trong những trường ca cổ nhất.)
  • Heroic (tính từ): anh hùng, thuộc về anh hùng.

    • The story has a heroic theme. (Câu chuyện chủ đề anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic: sử thi, trường ca.
  • Lay: bài ca, bản ballad (thường dùng trong văn học cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "heroic poem" đây danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "a heroic poem in prose": một trường ca anh hùng viết bằng văn xuôi (chỉ tác phẩm văn học quy mô chủ đề tương tự trường ca nhưng dùng văn xuôi).
    • Some modern novels can be considered a heroic poem in prose. (Một số tiểu thuyết hiện đại có thể được coi trường ca anh hùng viết bằng văn xuôi.)