herpétologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa bò sát: Một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu về các loài bò sát và lưỡng cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'herpétologie est une branche passionnante de la zoologie. (Khoa bò sát là một nhánh thú vị của động vật học.)
- Il a décidé de se spécialiser en herpétologie. (Anh ấy đã quyết định chuyên sâu về khoa bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Musée d'herpétologie": Bảo tàng về bò sát học.
- Le musée d'herpétologie possède une collection remarquable. (Bảo tàng về bò sát học sở hữu một bộ sưu tập đáng chú ý.)
"Société d'herpétologie": Hội nghiên cứu bò sát.
- Il est membre de la Société française d'herpétologie. (Ông ấy là thành viên của Hội nghiên cứu bò sát Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Herpétologue (n): Nhà nghiên cứu bò sát học.
- L'herpétologue étudie le comportement des serpents. (Nhà nghiên cứu bò sát học nghiên cứu hành vi của loài rắn.)
Herpétologique (adj): Thuộc về khoa bò sát.
- Une étude herpétologique a été publiée. (Một nghiên cứu thuộc về khoa bò sát đã được công bố.)
Từ đồng nghĩa
- Science des reptiles et des amphibiens: Khoa học về bò sát và lưỡng cư. (Đây là cách giải thích rõ hơn cho thuật ngữ chuyên môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (động vật học) khoa bò sát