herpangia

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh Herpangia: Một bệnh nhiễm trùng do virus (thường gặptrẻ em), đặc trưng bởi đau họng, sốt, các nốt sẩn (papules) xuất hiện trong miệng họng, kèm theo đau đầu đau bụng. Bệnh thường tự khỏi trong một thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh herpangia sau khi triệu chứng đau họng sốt.)
  • (Bệnh herpangia thường tự khỏi không cần điều trị đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Herpangia outbreak: sự bùng phát bệnh herpangia.
    • The herpangia outbreak in the kindergarten caused several children to stay home. (Sự bùng phát bệnh herpangia ở trường mẫu giáo khiến nhiều trẻ em phảinhà.)
  • Acute herpangia: thể cấp tính của bệnh herpangia.
    • Acute herpangia can cause severe discomfort, but it is rarely dangerous. (Thể cấp tính của bệnh herpangia có thể gây khó chịu nghiêm trọng, nhưng hiếm khi nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpes (danh từ): một loại virus khác gây mụn rộp, nhưng không phải herpangia.
    • Herpes and herpangia are caused by different viruses. (Bệnh herpes herpangia do các loại virus khác nhau gây ra.)
  • Enterovirus (danh từ): nhóm virus thường gây ra bệnh herpangia.
    • Enteroviruses are the main cause of herpangia. (Virus đường ruột nguyên nhân chính gây bệnh herpangia.)
Từ đồng nghĩa
  • Viral pharyngitis with vesicular lesions: viêm họng do virus kèm tổn thương dạng mụn nước (mô tả y khoa tương đương).
    • Herpangia is a form of viral pharyngitis with vesicular lesions. (Bệnh herpangia một dạng viêm họng do virus kèm tổn thương dạng mụn nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "herpangia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "herpangia".