herpes labialis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh mụn rộp môi: "herpes labialis" một bệnh nhiễm trùng do virus herpes simplex loại 1 (HSV-1) gây ra, thường xuất hiện dưới dạng các mụn nước nhỏ, đau rát trên hoặc xung quanh môi.
dụ sử dụng
  • (Herpes labialis often recurs when the immune system is weakened or the body is stressed.)
  • (People with herpes labialis should avoid direct contact with others to prevent spreading the virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "herpes labialis tái phát": chỉ tình trạng bệnh xuất hiện nhiều lần.
    • Bệnh nhân bị herpes labialis tái phát cần điều trị bằng thuốc kháng virus. (Patients with recurrent herpes labialis require antiviral treatment.)
  • "herpes labialis nguyên phát": lần đầu tiên nhiễm bệnh.
    • Herpes labialis nguyên phát thường nặng hơn các đợt tái phát sau. (Primary herpes labialis is often more severe than subsequent recurrences.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpes simplex (n): bệnh mụn rộp do virus herpes simplex gây ra.
    • Herpes simplex hai loại chính: HSV-1 HSV-2. (Herpes simplex has two main types: HSV-1 and HSV-2.)
  • Mụn rộp môi (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho herpes labialis.
    • Mụn rộp môi thường tự khỏi sau 7-10 ngày. (Cold sores usually heal on their own after 7-10 days.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold sore: mụn giộp lạnh (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Fever blister: mụn nước sốt (tên gọi khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)