herpes varicella zoster virus
Định nghĩa
Danh từ: Herpes varicella zoster virus là một loại vi-rút herpes gây ra bệnh thủy đậu (chickenpox) và bệnh zona (shingles). Vi-rút này thuộc họ Herpesviridae, có khả năng tồn tại trong cơ thể người sau khi nhiễm bệnh và tái hoạt động sau nhiều năm.
Ví dụ sử dụng
- (Vi-rút herpes varicella zoster rất dễ lây lan và lây truyền qua các giọt bắn từ đường hô hấp.)
- (Sau khi một người khỏi bệnh thủy đậu, vi-rút herpes varicella zoster vẫn tồn tại ở trạng thái không hoạt động trong các mô thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Sự tái hoạt động của vi-rút herpes varicella zoster thường xảy ra ở người lớn tuổi hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu.)
- (Vi-rút herpes varicella zoster có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm đau dây thần kinh sau zona.)
Biến thể và từ gần giống
- Varicella-zoster virus (VZV): Tên viết tắt thông dụng của .
- Varicella-zoster virus is the causative agent of two distinct diseases. (Varicella-zoster virus là tác nhân gây ra hai bệnh riêng biệt.)
- Human herpesvirus 3 (HHV-3): Tên khoa học khác của vi-rút này.
- Human herpesvirus 3 is synonymous with the varicella-zoster virus. (Human herpesvirus 3 đồng nghĩa với varicella-zoster virus.)
Từ đồng nghĩa
- Varicella-zoster virus: Vi-rút gây thủy đậu và zona.
- HHV-3: Viết tắt của Human herpesvirus 3.
Các cụm từ liên quan
- Primary infection: Nhiễm trùng nguyên phát do vi-rút này, thường là bệnh thủy đậu.
- Primary infection with the herpes varicella zoster virus leads to chickenpox. (Nhiễm trùng nguyên phát với vi-rút herpes varicella zoster dẫn đến bệnh thủy đậu.)
- Latent infection: Nhiễm trùng tiềm ẩn, khi vi-rút nằm yên trong cơ thể.
- Latent infection of the herpes varicella zoster virus can last for decades. (Nhiễm trùng tiềm ẩn của vi-rút herpes varicella zoster có thể kéo dài hàng thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến herpes varicella zoster virus do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.