herpes zoster virus

herpes zoster virus

A doctor explains the herpes zoster virus to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại virus herpes gây ra bệnh zona thần kinh (shingles).

dụ sử dụng
  • (Virus herpes zoster có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể trong nhiều năm.)
  • (Tiêm chủng có thể giúp ngăn ngừa virus herpes zoster tái hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reactivation of the herpes zoster virus": sự tái hoạt động của virus herpes zoster.

    • Stress and aging are common triggers for the reactivation of the herpes zoster virus. (Căng thẳng lão hóa những yếu tố kích hoạt phổ biến cho sự tái hoạt động của virus herpes zoster.)
  • "Herpes zoster virus infection": nhiễm trùng do virus herpes zoster.

    • The herpes zoster virus infection typically causes a painful rash. (Nhiễm trùng do virus herpes zoster thường gây ra phát ban đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Herpes zoster (danh từ): bệnh zona thần kinh, do virus herpes zoster gây ra.

    • Herpes zoster is more common in older adults. (Bệnh zona thần kinh phổ biến hơnngười lớn tuổi.)
  • Varicella-zoster virus (danh từ): tên gọi khác của virus herpes zoster, cũng gây bệnh thủy đậu.

    • Varicella-zoster virus is the same virus that causes chickenpox. (Varicella-zoster virus cùng loại virus gây bệnh thủy đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Varicella-zoster virus: virus thủy đậu-zona.
  • Human herpesvirus 3: virus herpesngười loại 3.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến virus herpes zoster.