herpès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh ecpet, bệnh mụn rộp: Một bệnh nhiễm trùng do virus, thường gây ra các mụn nước nhỏ, đau rát trên da hoặc niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'herpès labial est très contagieux. (Bệnh mụn rộp ở môi rất dễ lây.)
- Le virus de l'herpès peut rester latent dans l'organisme. (Virus gây bệnh mụn rộp có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể.)
- Elle a consulté un médecin pour son herpès génital. (Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì bệnh mụn rộp sinh dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"herpès simplex": thuật ngữ y học chỉ nhóm virus gây bệnh mụn rộp thông thường, chia thành hai loại chính.
- Le virus herpès simplex de type 1 cause souvent des boutons de fièvre. (Virus herpes simplex loại 1 thường gây ra các vết loét lạnh.)
"herpès zoster": tên y học của bệnh zona, một dạng tái hoạt động của virus varicelle-zoster.
- L'herpès zoster provoque une éruption cutanée douloureuse. (Bệnh zona gây ra phát ban da đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Herpétique (adj): (thuộc về) bệnh mụn rộp.
- Une éruption herpétique. (Một đợt phát ban do mụn rộp.)
Herpèsvirus (n.m): nhóm virus gây bệnh herpès.
- Les herpèsvirus incluent le virus d'Epstein-Barr. (Các virus herpès bao gồm virus Epstein-Barr.)
Từ đồng nghĩa
- Feu sauvage: (danh từ, thông tục) chỉ bệnh mụn rộp ở môi (herpès labial).
- Bouton de fièvre: (danh từ, thông tục) vết loét lạnh, mụn rộp do sốt (thường ở môi).
Các cụm từ liên quan
Crise d'herpès: đợt bùng phát bệnh mụn rộp.
- Le stress peut déclencher une crise d'herpès. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát mụn rộp.)
Porteur du virus herpès: người mang virus herpès.
- Beaucoup de personnes sont porteuses du virus herpès sans symptômes. (Nhiều người mang virus herpès mà không có triệu chứng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "herpès" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (y học) ecpet, mụn rộp