herrenvolk

Định nghĩa

Danh từ: "herrenvolk" một thuật ngữ tiếng Đức, dùng để chỉ một chủng tộc hoặc nhóm người tự cho mình ưu việt hơn tất cả các chủng tộc khác cho rằng mình quyền thống trị họ. Từ này mang hàm ý tiêu cực, thường liên quan đến tư tưởng phân biệt chủng tộc cực đoan.

dụ sử dụng
  • (Đức Quốc xã tin vào khái niệm herrenvolk, coi chủng tộc Aryan ưu việt.)
  • (Ý tưởng về một herrenvolk đã bị lên án rộng rãi như một hình thức phân biệt chủng tộc nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử: "herrenvolk" thường được dùng để mô tả hệ tư tưởng của Đức Quốc xã, nơi người Đức được coi "chủng tộc chủ nhân".

    • The herrenvolk ideology led to the oppression of millions of people during World War II. (Hệ tư tưởng herrenvolk đã dẫn đến sự áp bức hàng triệu người trong Thế chiến thứ hai.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này đôi khi được dùng để chỉ trích bất kỳ nhóm nào tư tưởng thượng đẳng.

    • Some political movements still promote a herrenvolk mentality, which is harmful to social harmony. (Một số phong trào chính trị vẫn cổ tư duy herrenvolk, điều này gây hại cho sự hòa hợp xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Herrenvolk democracy (danh từ): chế độ dân chủ chỉ dành cho nhóm ưu việt.
    • Herrenvolk democracy excludes minorities from political participation. (Chế độ dân chủ herrenvolk loại trừ các nhóm thiểu số khỏi sự tham gia chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Master race: chủng tộc thống trị (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).

    • The concept of a master race is a central tenet of white supremacy. (Khái niệm về một chủng tộc thống trị một nguyên trung tâm của chủ nghĩa da trắng thượng đẳng.)
  • Übermensch: siêu nhân (thuật ngữ của Nietzsche, đôi khi bị hiểu sai chủng tộc ưu việt).

    • Nietzsche's Übermensch is often misused to justify herrenvolk ideologies. (Siêu nhân của Nietzsche thường bị lạm dụng để biện minh cho các hệ tư tưởng herrenvolk.)
Các cụm từ liên quan
  • Herrenvolk attitude: thái độ của chủng tộc thượng đẳng.
    • His herrenvolk attitude made him unpopular among his peers. (Thái độ herrenvolk của anh ta khiến anh ta không được lòng bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the herrenvolk card: lợi dụng tư tưởng thượng đẳng để đạt lợi ích chính trị.
    • The politician tried to play the herrenvolk card to gain support from extremists. (Chính trị gia đó đã cố gắng lợi dụng tư tưởng herrenvolk để giành được sự ủng hộ từ những người cực đoan.)