herring-pond

/'heriɳpɔnd/
Học thuật
Thân thiện
herring-pond

The ship sails across the herring-pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bắc Đại Tây Dương: Một cách gọi hài hước, không chính thức để chỉ vùng biển Bắc Đại Tây Dương, nơi nhiều cá trích sinh sống.
    • Đại dương ngăn cách (Anh Mỹ): Cụm từ này thường được dùng một cách hài hước để chỉ Đại Tây Dương, đặc biệt khi nói về khoảng cách địa hoặc sự khác biệt giữa Vương quốc Anh Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He crossed the herring-pond to start a new life in America. (Ông ấy đã vượt qua Bắc Đại Tây Dương để bắt đầu một cuộc sống mới ở Mỹ.)
    • In the 19th century, many letters traveled slowly across the herring-pond. (Vào thế kỷ 19, nhiều bức thư đã di chuyển chậm chạp qua Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the other side of the herring-pond": ở bên kia đại dương (thường chỉ nước Mỹ khi nói từ Anh, hoặc ngược lại).
    • My cousin lives on the other side of the herring-pond, in Boston. (Anh họ tôi sốngbên kia đại dương, tại Boston.)
Biến thể từ gần giống
  • Pond (n): Ao, hồ. Trong cách nói hài hước, "the pond" đôi khi cũng được dùng một mình để chỉ Đại Tây Dương.
    • He's from across the pond. (Anh ấy đến từ bên kia đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • The Atlantic (Ocean): Đại Tây Dương (cách gọi chính thức, trung lập).
  • The briny deep: Biển cả, đại dương (cách nói văn chương hoặc hài hước).
Thành ngữ liên quan
  • "A pond's breadth away": Cách một đại dương, rất xa (theo nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Even though we're just a pond's breadth away, technology keeps us close. (Mặc dù chúng ta cách nhau cả một đại dương, công nghệ giữ chúng ta gần nhau.)
herring-pond

The ship sails across the herring-pond.

danh từ
  1. (đùa cợt) Bắc đại tây dương (nơi nhiều cá trích)