herritage
/'heritidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản kế thừa; di sản: "Heritage" chỉ tài sản, truyền thống, giá trị văn hóa hoặc đặc điểm được thừa hưởng từ các thế hệ trước, có thể theo nghĩa đen (vật chất) hoặc nghĩa bóng (phi vật thể).
- Nhà thờ; giáo hội: Trong ngữ cảnh Kinh thánh, "heritage" có thể chỉ nhà thờ hoặc giáo hội với tư cách là di sản thiêng liêng.
- Dân thánh (dân Do-thái xưa): Cũng trong ngữ cảnh Kinh thánh, từ này có thể chỉ cộng đồng dân chúng được chọn, như dân Do-thái, được xem là di sản của Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Preserving our cultural heritage is very important. (Bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta là rất quan trọng.)
- This ancient castle is part of our national heritage. (Lâu đài cổ này là một phần di sản quốc gia của chúng ta.)
- According to the scripture, the people are the Lord's heritage. (Theo kinh sách, dân chúng là di sản của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A heritage site": một di sản, thường là nơi được UNESCO công nhận.
- Ha Long Bay is a UNESCO World Heritage site. (Vịnh Hạ Long là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
"Heritage language": ngôn ngữ di sản, ngôn ngữ của tổ tiên được truyền lại trong cộng đồng di dân.
- She attends classes to learn her heritage language. (Cô ấy tham gia các lớp học để học ngôn ngữ di sản của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Heritable (adj): có thể thừa kế, có thể di truyền.
- Some diseases are heritable. (Một số bệnh có thể di truyền.)
Inheritance (n): tài sản thừa kế, sự thừa kế (thường nhấn mạnh hành động hoặc tài sản vật chất được nhận cụ thể).
- He received a large inheritance from his grandfather. (Anh ấy nhận được một tài sản thừa kế lớn từ ông nội.)
Từ đồng nghĩa
- Legacy: di sản, tài sản để lại (nhấn mạnh thứ được để lại bởi người đi trước).
- Birthright: quyền thừa kế bẩm sinh, đặc quyền có từ khi sinh ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "heritage" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "To be part of one's heritage": là một phần di sản của ai đó.
- These traditional songs are part of our heritage. (Những bài hát dân gian này là một phần di sản của chúng ta.)
danh từ
- tài sản kế thừa; di sản ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (kinh thánh) nhà thờ; giáo hội
- (kinh thánh) dân thánh (dân Do-thái xưa)