herschel

herschel

Herschel observed the stars through his large telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Herschel họ của một gia đình thiên văn học nổi tiếng người Anh gốc Đức, đặc biệt chỉ hai nhà khoa học: 1. William Herschel (1738-1822): Nhà thiên văn học người Anh gốc Đức, người đã khám phá ra tia hồng ngoại, lập danh mục các ngôi sao phát hiện ra hành tinh Sao Thiên Vương. 2. John Herschel (1792-1871): Con trai của William Herschel, cũng nhà thiên văn học, người đã mở rộng danh mục sao đến bán cầu nam thực hiện công trình tiên phong trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

dụ sử dụng
  • (William Herschel đã phát hiện ra Sao Thiên Vương vào năm 1781.)
  • (John Herschel tiếp tục công việc của cha mình bằng cách lập danh mục các ngôi saobán cầu nam.)
  • (Đài quan sát không gian Herschel được đặt theo tên của gia đình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herschelian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến William Herschel hoặc các phát hiện của ông.

    • The Herschelian telescope design was revolutionary for its time. (Thiết kế kính viễn vọng Herschelian một cuộc cách mạng vào thời đó.)
  • "Herschel's experiment": thí nghiệm nổi tiếng của William Herschel về tia hồng ngoại.

    • Herschel's experiment demonstrated the existence of infrared radiation. (Thí nghiệm của Herschel đã chứng minh sự tồn tại của bức xạ hồng ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Herschelian (tính từ): thuộc về Herschel.
  • Herschel Space Observatory (danh từ): Đài quan sát không gian mang tên Herschel, do Cơ quan Vũ trụ châu Âu vận hành.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "herschel" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "nhà thiên văn học Herschel" để chỉ người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "herschel" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Herschel's legacy": di sản của Herschel, thường dùng để chỉ những đóng góp to lớn trong thiên văn học.
    • The discovery of Uranus is part of Herschel's legacy. (Việc phát hiện ra Sao Thiên Vương một phần di sản của Herschel.)