herzberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Herzberg một họ (tên riêng) của một nhà vật người Canada gốc Đức, nổi tiếng với những đóng góp trong việc tìm hiểu cấu trúc của các phân tử. Ông sinh năm 1904.

dụ sử dụng
  • (Gerhard Herzberg đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1971.)
  • (Công trình quang phổ của Herzberg đã thúc đẩy đáng kể vật phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Herzberg" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt trong vật hóa học, khi nhắc đến các nghiên cứu về quang phổ phân tử.
  • "Herzberg's principle" (nguyên Herzberg): Một khái niệm trong vật phân tử liên quan đến các mức năng lượng chuyển đổi quang phổ.
Biến thể từ gần giống
  • Herzbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Herzberg hoặc công trình của ông.
    • Herzbergian spectroscopy is fundamental in modern chemistry. (Quang phổ học Herzberg nền tảng trong hóa học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Herzberg" một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng:
    • Nhà vật Herzberg (physicist Herzberg)
    • Người đoạt giải Nobel Herzberg (Nobel laureate Herzberg)
Các cụm từ liên quan
  • Herzberg's work on diatomic molecules: công trình của Herzberg về các phân tử hai nguyên tử.
    • Herzberg's work on diatomic molecules remains a cornerstone of molecular spectroscopy. (Công trình của Herzberg về các phân tử hai nguyên tử vẫn nền tảng của quang phổ học phân tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Herzberg". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học.

Từ gần giống

Từ chứa "herzberg"