heshvan
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Heshvan: Tháng thứ hai trong năm dân sự và tháng thứ tám trong năm tôn giáo theo lịch Do Thái, tương ứng với khoảng tháng 10 và tháng 11 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Các ngày lễ Do Thái trong tháng Heshvan bao gồm lễ ăn chay ngày mồng 10 tháng Tevet.)
- (Vào năm 5785, tháng Heshvan bắt đầu vào tháng 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the month of heshvan": Vào tháng Heshvan.
- Many agricultural activities in ancient Israel were planned around heshvan. (Nhiều hoạt động nông nghiệp ở Israel cổ đại được lên kế hoạch xoay quanh tháng Heshvan.)
"The date in heshvan": Ngày tháng trong tháng Heshvan.
- The wedding was set for the 15th of heshvan. (Đám cưới được ấn định vào ngày 15 tháng Heshvan.)
Biến thể và từ gần giống
Marcheshvan (danh từ): Một tên gọi khác của tháng Heshvan, thường được dùng trong văn bản tôn giáo.
- In the Talmud, the month is often referred to as Marcheshvan. (Trong Talmud, tháng này thường được gọi là Marcheshvan.)
Heshvan (tính từ): Liên quan đến tháng Heshvan.
- The heshvan calendar is important for determining Jewish holidays. (Lịch tháng Heshvan rất quan trọng để xác định các ngày lễ Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng tám theo lịch tôn giáo Do Thái: Cách mô tả tháng Heshvan trong bối cảnh tôn giáo.
- Tháng hai theo lịch dân sự Do Thái: Cách mô tả tháng Heshvan trong bối cảnh dân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "heshvan" là danh từ riêng chỉ tháng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "heshvan".)