hesiod

hesiod

Hesiod writes his poetry on a scroll in a peaceful countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hesiod: Một nhà thơ Hy Lạp cổ đại (khoảng thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên), nổi tiếng với các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn, gia phả của các vị thần sự khởi đầu của thế giới. Ông một trong những nhà thơ sử thi quan trọng nhất của Hy Lạp, cùng với Homer.

dụ sử dụng
  • (Bài thơ "Công việc Ngày tháng" của Hesiod cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống nông nghiệp Hy Lạp cổ đại.)
  • (Theogony, do Hesiod viết, giải thích gia phả của các vị thần.)
  • (Các học giả thường so sánh Hesiod với Homer để hiểu văn học Hy Lạp sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hesiodic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hesiod hoặc phong cách thơ của ông.
    • The poem has a Hesiodic tone, focusing on moral lessons and agricultural advice. (Bài thơ mang giọng điệu Hesiod, tập trung vào các bài học đạo đức lời khuyên nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hesiodic (tính từ): thuộc về Hesiod.
  • Hesiod's Theogony (danh từ): tác phẩm "Theogony" của Hesiod, kể về nguồn gốc các vị thần.
  • Hesiod's Works and Days (danh từ): tác phẩm "Công việc Ngày tháng" của Hesiod.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nhân vật lịch sử. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Nhà thơ sử thi Hy Lạp: một mô tả chung cho các nhà thơ như Hesiod Homer.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hesiod" đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, bạn có thể gặp:
    • The Hesiodic corpus: tập hợp các tác phẩm được cho của Hesiod.
    • Hesiodic tradition: truyền thống thơ ca mang ảnh hưởng của Hesiod.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng "as old as Hesiod" (cổ xưa như Hesiod) để chỉ điều đó rất lâu đời.