hesperides

hesperides

The Hesperides tend the golden apples in their garden.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, hesperides): - Trong thần thoại Hy Lạp: "Hesperides" tên gọi của một nhóm các nữ thần (thường từ 3 đến 7 người) được giao nhiệm vụ canh giữ những quả táo vàng nữ thần Gaia tặng cho Hera làm quà cưới.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, các hesperides những nữ thần canh giữ những quả táo vàng trong một khu vườnrìa thế giới.)
  • (Heracles được giao nhiệm vụ lấy trộm những quả táo từ các hesperides như một trong mười hai kỳ công của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Garden of the Hesperides": khu vườn thần thoại nơi các hesperides canh giữ táo vàng, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự bất tử vẻ đẹp huyền bí.
    • The Garden of the Hesperides is often depicted as a paradise in ancient literature. (Khu vườn của các Hesperides thường được mô tả như một thiên đường trong văn học cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hesperid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến các nữ thần Hesperides.
    • The hesperid apples were said to grant immortality. (Những quả táo hesperid được cho ban sự bất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nymphs of the West: các nữ thần phương Tây (do "Hesperides" bắt nguồn từ "Hesperus", nghĩa sao Hôm, chỉ phương Tây).
  • Guardians of the Golden Apples: những người canh giữ táo vàng.
Các cụm từ liên quan
  • To seek the Hesperides (văn chương): tìm kiếm một điều đó huyền bí hoặc không thể đạt được.
    • The poet sought the Hesperides in his dreams of a perfect world. (Nhà thơ tìm kiếm các Hesperides trong những giấc mơ về một thế giới hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • The apples of the Hesperides: thành ngữ chỉ một mục tiêu khó đạt được hoặc một kho báu vô giá.
    • For the young artist, fame was the apples of the Hesperides. (Đối với nghệ sĩ trẻ, danh vọng những quả táo của các Hesperides.)