hesperis matronalis

hesperis matronalis

A gardener plants hesperis matronalis in her evening-scented garden.

Định nghĩa

Danh từ: Hesperis matronalis một loài thực vật thân thảo lâu năm, được trồng từ lâu đời, hoa tỏa hương thơm rõ rệt hơn vào buổi chiều tối; đã được tự nhiên hóa khắp châu Âu đến Siberia vào Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoa của hesperis matronalis": chỉ những bông hoa của loài này, thường màu tím hoặc trắng.
    • Hoa của hesperis matronalis tỏa hương ngọt ngào khi màn đêm buông xuống.
Biến thể từ gần giống
  • Hesperis (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm loài .
  • Matronalis (tính từ): từ Latin có nghĩa "thuộc về người mẹ" hoặc "thuộc về bà chủ", dùng để chỉ tên loài.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dạ hương: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm hoa nở thơm vào buổi tối.
  • Cây violet đêm: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh màu sắc hoa tím thời gian tỏa hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến loài thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .