hesse
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hermann Hesse: "hesse" là tên của một nhà văn người Thụy Sĩ (sinh ra ở Đức, 1877–1962), nổi tiếng với các tiểu thuyết và bài thơ thể hiện mối quan tâm của ông đối với các giá trị tinh thần phương Đông. Ông đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1946.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu thuyết "Siddhartha" của Hesse khám phá hành trình tâm linh của một người đàn ông ở Ấn Độ cổ đại.)
- (Nhiều độc giả ngưỡng mộ Hesse vì chiều sâu triết học và văn xuôi trữ tình của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the works of Hesse": các tác phẩm của Hesse.
- The works of Hesse often deal with themes of self-discovery and Eastern mysticism. (Các tác phẩm của Hesse thường đề cập đến chủ đề khám phá bản thân và thần bí phương Đông.)
"Hesse's influence": ảnh hưởng của Hesse.
- Hesse's influence can be seen in the counterculture movements of the 1960s. (Ảnh hưởng của Hesse có thể thấy trong các phong trào phản văn hóa những năm 1960.)
Biến thể và từ gần giống
- Hessean (tính từ): thuộc về Hesse hoặc phong cách của ông.
- The novel has a distinctly Hessean quality, with its focus on inner transformation. (Cuốn tiểu thuyết có phẩm chất Hessean rõ rệt, tập trung vào sự biến đổi nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Hermann Hesse: tên đầy đủ của nhà văn này.
- Nhà văn Thụy Sĩ: mô tả quốc tịch của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hesse" vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hesse".