hessian fly
Định nghĩa
Danh từ: - Ruồi Hessian: Một loài ruồi nhỏ (tên khoa học Mayetiola destructor) có ấu trùng gây hại cho lúa mì và các loại ngũ cốc khác. Ấu trùng của loài ruồi này đục vào thân cây, làm cây yếu đi và giảm năng suất.
Ví dụ sử dụng
- (Ruồi Hessian là một loài gây hại chính trên các cánh đồng lúa mì.)
- (Nông dân sử dụng luân canh cây trồng để kiểm soát quần thể ruồi Hessian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with hessian fly": bị nhiễm ruồi Hessian.
- The entire crop was infested with hessian fly, causing severe damage. (Toàn bộ mùa màng bị nhiễm ruồi Hessian, gây thiệt hại nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hessian (tính từ): thuộc về vùng Hesse (Đức) hoặc liên quan đến ruồi Hessian.
- Hessian soldiers were known for their discipline. (Lính Hesse nổi tiếng về kỷ luật.) - Lưu ý: từ này có nghĩa khác, không liên quan đến côn trùng.
Từ đồng nghĩa
- Wheat midge: ruồi muỗi lúa mì (một loài ruồi nhỏ khác cũng gây hại cho lúa mì).
- The wheat midge is a similar pest to the hessian fly. (Ruồi muỗi lúa mì là một loài gây hại tương tự ruồi Hessian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To control hessian fly: kiểm soát ruồi Hessian.
- Biological methods are used to control hessian fly. (Các phương pháp sinh học được sử dụng để kiểm soát ruồi Hessian.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hessian fly" trong tiếng Anh.)