hessonite
Định nghĩa
Danh từ:
- Hessonite là một loại đá quý thuộc nhóm ngọc hồng lựu (garnet), có màu sắc dao động từ vàng đến nâu. Nó thường được gọi là "ngọc hồng lựu quế" do màu sắc giống quế.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một chiếc nhẫn hessonite tuyệt đẹp.)
- (Hessonite thường được sử dụng trong đồ trang sức cổ điển nhờ tông màu ấm áp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hessonite garnet": cụm từ thường dùng để chỉ loại ngọc hồng lựu này trong ngành đá quý.
- The hessonite garnet from Sri Lanka is highly prized. (Ngọc hồng lựu hessonite từ Sri Lanka được đánh giá rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Hessonite (danh từ): không có biến thể phổ biến.
- Garnet (danh từ): nhóm đá quý chứa hessonite.
- Garnets come in many colors, including hessonite. (Ngọc hồng lựu có nhiều màu sắc, bao gồm cả hessonite.)
Từ đồng nghĩa
- Ngọc hồng lựu quế: tên gọi thông thường của hessonite trong tiếng Việt.
- Cinnamon stone: tên gọi khác trong tiếng Anh, do màu sắc giống quế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hessonite".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hessonite".