hestia

hestia

Hestia watches over the hearth of a temple.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hestia (thần thoại Hy Lạp) nữ thần của sưởi ngọn lửa trong sưởi trong thần thoại cổ đại; được đồng nhất với nữ thần Vesta của La .

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Hestia một trong mười hai vị thần trên đỉnh Olympus.)
  • (Người Hy Lạp cổ đại dâng lễ vật cho Hestia trước mỗi bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hestia's flame": ngọn lửa thiêng của Hestia, tượng trưng cho sự ấm áp, gia đình sự bảo vệ.
    • The eternal flame in the temple was dedicated to Hestia's flame. (Ngọn lửa vĩnh cửu trong đền thờ được dành riêng cho ngọn lửa của Hestia.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesta (danh từ riêng): tên La tương ứng của Hestia.
    • The Roman goddess Vesta was worshipped as the protector of the hearth. (Nữ thần La Vesta được thờ phụng như người bảo vệ sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần sưởi: cách gọi mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Vesta: tên La tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hestia".

Thành ngữ liên quan
  • "To tend the hearth of Hestia": (nghĩa bóng) chăm sóc gia đình, giữ gìn sự ấm cúng hòa thuận trong nhà.
    • A good homemaker knows how to tend the hearth of Hestia. (Một người nội trợ giỏi biết cách chăm sóc ngọn lửa gia đình.)