heterocephalus

heterocephalus

A scientist observes a heterocephalus in its underground burrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khoa học):
    • Heterocephalus một chi động vật trong họ Bathyergidae (chuột chũi), bao gồm loài nổi tiếng nhất là chuột đất không lông (chuột dũi trụi lông) – Heterocephalus glaber.
dụ sử dụng
  • (Heterocephalus glaber nổi tiếng với khả năng kháng ung thư.)
  • (Chi Heterocephalus chỉ bao gồm một vài loài chuột dũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Heterocephalus thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc y học khi nghiên cứu về các loài chuột dũi không lông, đặc biệt các đặc điểm sinh lý độc đáo như tuổi thọ cao khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt.
    • Research on Heterocephalus has provided insights into aging and cancer resistance. (Nghiên cứu về Heterocephalus đã cung cấp những hiểu biết về quá trình lão hóa khả năng kháng ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterocephalus glaber (danh từ riêng): tên khoa học của loài chuột dũi trụi lông.
    • Heterocephalus glaber is often called the naked mole-rat. (Heterocephalus glaber thường được gọi là chuột dũi trụi lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Naked mole-rat: chuột dũi trụi lông (tên thông thường của loài điển hình trong chi Heterocephalus).
    • The naked mole-rat is a type of Heterocephalus. (Chuột dũi trụi lông một loại Heterocephalus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "heterocephalus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heterocephalus" do tính chuyên môn cao của từ này.