heterocercal fin
Định nghĩa
Danh từ: Vây đuôi không đều, một loại vây đuôi có hai thùy không bằng nhau, trong đó cột sống kéo dài lên phía trên vào thùy lớn hơn, như ở cá mập.
Ví dụ sử dụng
- (Vây đuôi không đều của cá mập giúp nó có lực nâng và khả năng cơ động tốt hơn trong nước.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu vây đuôi không đều để hiểu về sự tiến hóa của cách di chuyển ở cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heterocercal fin" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển và cổ sinh vật học để mô tả đặc điểm của các loài cá sụn (như cá mập, cá đuối) và một số loài cá xương cổ đại.
- The heterocercal fin is a primitive trait, appearing in early fish fossils. (Vây đuôi không đều là một đặc điểm nguyên thủy, xuất hiện trong các hóa thạch cá cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterocercal (tính từ): thuộc về vây đuôi không đều.
- The heterocercal shape is typical of many cartilaginous fish. (Hình dạng vây đuôi không đều là điển hình của nhiều loài cá sụn.)
- Homocercal fin (danh từ): vây đuôi đều, loại vây đuôi có hai thùy bằng nhau, thường thấy ở cá xương hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Vây đuôi không cân xứng: một cách diễn đạt khác cho "heterocercal fin", nhấn mạnh sự bất đối xứng.
- The vây đuôi không cân xứng of the stingray helps it glide along the seafloor. (Vây đuôi không cân xứng của cá đuối ó giúp nó lướt dọc theo đáy biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "heterocercal fin".