heterodactyl

Học thuật
Thân thiện
heterodactyl

A parrot perches on a branch with heterodactyl feet.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dùng trong ngành động vật học, đặc biệt điểu học):
    • Mô tả kiểu bàn chân của một số loài chim, trong đó hai ngón đầu tiên (ngón 1 2) quay về phía sau, trong khi hai ngón còn lại (ngón 3 4) quay về phía trước. Đây một cấu trúc đặc trưng, khác biệt với các kiểu chân chim phổ biến khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trogons are unique for having heterodactyl feet. (Các loài chim phướn độc đáo bàn chân khác ngón.)
    • The heterodactyl arrangement is a key identifying feature of this bird family. (Sự sắp xếp ngón thứ nhất thứ hai hướng về phía sau, còn ngón thứ ba thứ hướng về phía trước một đặc điểm nhận dạng chính của họ chim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn nhận dạng chim hoặc mô tả hình thái học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Heterodactylous (adj): Một biến thể tính từ khác với nghĩa tương tự, cũng có nghĩa " cấu trúc ngón chân khác biệt".
  • Zygodactyl (adj): Một kiểu bàn chân chim phổ biến hơn, với hai ngón hướng về phía trước (ngón 2 3) hai ngón hướng về phía sau (ngón 1 4), thường thấyvẹt, gõ kiến.
    • Parrots have zygodactyl feet, which differ from the heterodactyl feet of trogons. (Vẹt chân kiểu đối xứng, khác với chân khác ngón của chim phướn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Cách diễn đạt mô tả " cấu trúc ngón chân với hai ngón trước hai ngón sau" hoặc "kiểu chân đặc trưng của chim phướn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
heterodactyl

A parrot perches on a branch with heterodactyl feet.

Adjective
  1. (chân chim) khác ngón, ngón thứ nhất thứ hai hướng về phía sau, còn ngón thứ ba thứ hướng về phía trước