heterodyne receiver

heterodyne receiver

A technician adjusts the heterodyne receiver in the radio station.

Định nghĩa

Danh từ:
Máy thu dị tần (heterodyne receiver) một loại máy thu thanh hoạt động bằng cách kết hợp một tần số do bộ dao động nội tạo ra với tần số sóng mang của tín hiệu thu được, nhằm tạo ra một tín hiệu tần số siêu âm (cao hơn tần số âm thanh nhưng thấp hơn tần sốtuyến gốc). Tín hiệu này sau đó được giải điều chế khuếch đại để tái tạo âm thanh hoặc dữ liệu gốc.

dụ sử dụng
  • The heterodyne receiver is commonly used in shortwave radios to improve signal clarity.
    (Máy thu dị tần thường được sử dụng trong radio sóng ngắn để cải thiện độ của tín hiệu.)

  • Engineers designed a heterodyne receiver to detect weak signals from distant satellites.
    (Các kỹ sư đã thiết kế một máy thu dị tần để phát hiện các tín hiệu yếu từ các vệ tinhxa.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Heterodyne receiver with frequency conversion: máy thu dị tần chuyển đổi tần số, cho phép thu nhiều dải tần khác nhau bằng cách thay đổi tần số của bộ dao động nội.

    • A superheterodyne receiver uses multiple stages of frequency conversion for better performance.
      (Máy thu siêu dị tần sử dụng nhiều giai đoạn chuyển đổi tần số để hiệu suất tốt hơn.)
  • Heterodyne detection: kỹ thuật phát hiện tín hiệu dựa trên nguyên dị tần, thường dùng trong quang học radar.

    • Heterodyne detection allows for precise measurement of laser frequencies.
      (Kỹ thuật phát hiện dị tần cho phép đo chính xác tần số laser.)
Biến thể từ gần giống
  • Superheterodyne receiver (máy thu siêu dị tần): một cải tiến của máy thu dị tần, sử dụng nhiều tầng khuếch đại chuyển đổi tần số để tăng độ nhạy độ chọn lọc.
  • Homodyne receiver (máy thu đồng tần): loại máy thu kết hợp tín hiệu thu với tín hiệu cùng tần số từ bộ dao động nội, thay vì tạo ra tần số trung gian.
Từ đồng nghĩa
  • Máy thu trung tần: thuật ngữ thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhấn mạnh vai trò của tần số trung gian trong quá trình xử lý.
  • Máy thu biến tần: nhấn mạnh khả năng thay đổi tần số của tín hiệu thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix down: trộn tín hiệu xuống tần số thấp hơn (trong quá trình dị tần).

    • The local oscillator mixes down the incoming signal to an intermediate frequency.
      (Bộ dao động nội trộn tín hiệu thu được xuống thành tần số trung gian.)
  • Tune in: điều chỉnh máy thu để bắt đúng tần số mong muốn.

    • You need to tune in the heterodyne receiver to the correct frequency.
      (Bạn cần điều chỉnh máy thu dị tần đến đúng tần số.)
Thành ngữ liên quan
  • Heterodyne principle (nguyên dị tần): nguyên tắc cơ bản của việc kết hợp hai tần số để tạo ra tần số tổng hiệu.
    • The heterodyne principle is fundamental to modern radio communication.
      (Nguyên dị tần nền tảng của truyền thôngtuyến hiện đại.)