heteroecious

Học thuật
Thân thiện
heteroecious

The scientist studies a heteroecious fungus under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh học, Thực vật học):
    • (Sinh vật ký sinh) trải qua các giai đoạn khác nhau của vòng đời trên những vật chủ khác nhau: Mô tả một loài ký sinh, đặc biệt nấm gây bệnh thực vật hoặc một số loài côn trùng, vòng đời đòi hỏi phải sống trên hai hoặc nhiều loài vật chủ khác nhau để hoàn thành các giai đoạn phát triển của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wheat rust fungus is a heteroecious pathogen. (Nấm gỉ sắt lúa mì một mầm bệnh dị chủ.)
    • Understanding the heteroecious nature of this parasite is key to controlling its spread. (Hiểu được bản chất dị chủ của loài ký sinh trùng này chìa khóa để kiểm soát sự lây lan của .)
    • Some aphids are heteroecious, migrating between different host plants with the seasons. (Một số loài rệp tính dị chủ, di cư giữa các cây chủ khác nhau theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong bệnh học thực vật nông nghiệp, "heteroecious" thường được dùng để mô tả các loài nấm gây bệnh nghiêm trọng, như nấm gỉ sắt, đòi hỏi các biện pháp quản lý phức tạp chúng liên quan đến nhiều vật chủ.
    • The heteroecious life cycle complicates eradication efforts. (Chu kỳ sống dị chủ làm phức tạp các nỗ lực tiêu diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Heteroecism (Danh từ): Hiện tượng dị chủ, tình trạng tính dị chủ.
    • The heteroecism of the parasite was documented in the study. (Hiện tượng dị chủ của ký sinh trùng đã được ghi nhận trong nghiên cứu.)
  • Autoecious (Tính từ, từ trái nghĩa): Đơn chủ (ký sinh trải qua toàn bộ vòng đời trên một loài vật chủ duy nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Dị chủ (đây thuật ngữ tương đương chính xác phổ biến trong tiếng Việt cho lĩnh vực sinh học).
  • nhiều vật chủ bắt buộc (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

heteroecious

The scientist studies a heteroecious fungus under the microscope.

Adjective
  1. (sinh vật ký sinh) trải qua các giai đoạn khác nhau của vòng đời trên những vật chủ khác nhau

Từ trái nghĩa