heterogeneousness

heterogeneousness

A classroom displays the heterogeneousness of its students' projects.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tính không đồng nhất: "heterogeneousness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc bao gồm nhiều thành phần khác nhau, đa dạng không thể so sánh trực tiếp với nhau về loại hình. mô tả sự khác biệt về bản chất giữa các yếu tố trong một tập hợp.

dụ sử dụng
  • (Tính không đồng nhất về kỹ năng của đội đã khiến dự án trở nên thách thức nhưng sáng tạo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tính không đồng nhất của các hệ sinh thái để hiểu về đa dạng sinh học.)
  • (Tính không đồng nhất văn hóa của thành phố thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent heterogeneousness": tính không đồng nhất vốn .

    • The inherent heterogeneousness of human languages makes translation a complex art. (Tính không đồng nhất vốn có của các ngôn ngữ con người khiến việc dịch thuật trở thành một nghệ thuật phức tạp.)
  • "to measure heterogeneousness": đo lường mức độ không đồng nhất.

    • Researchers use statistical methods to measure the heterogeneousness of genetic traits. (Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp thống để đo lường tính không đồng nhất của các đặc điểm di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterogeneous (tính từ): không đồng nhất, đa dạng.

    • The class has a heterogeneous group of students. (Lớp học một nhóm học sinh không đồng nhất.)
  • Heterogeneity (danh từ): tính không đồng nhất (từ đồng nghĩa chính xác với "heterogeneousness").

    • The heterogeneity of the data required careful analysis. (Tính không đồng nhất của dữ liệu đòi hỏi phân tích cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Diversity: sự đa dạng.
  • Variety: sự khác biệt, đa dạng.
  • Multiformity: tính đa dạng về hình thức.
Các cụm từ (không phrasal verbs đặc thù)
  • Heterogeneous mixture: hỗn hợp không đồng nhất (trong hóa học).
    • Sand and water form a heterogeneous mixture. (Cát nước tạo thành một hỗn hợp không đồng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "A mixed bag": một tập hợp đa dạng (thường mang nghĩa không đồng nhất về chất lượng).
    • The movie's reviews were a mixed bag, reflecting the heterogeneousness of audience opinions. (Các bài đánh giá phim rất đa dạng, phản ánh tính không đồng nhất trong ý kiến của khán giả.)