heterogenous

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng nhất, đa dạng về thành phần: "Heterogenous" dùng để miêu tả một tập hợp, nhóm hoặc hỗn hợp bao gồm các yếu tố khác nhau về bản chất, loại hình hoặc nguồn gốc.
    • nguồn gốc từ bên ngoài: Trong sinh học hoặc y học, "heterogenous" có thể chỉ các yếu tố đến từ bên ngoài cơ thể, như ghép hoặc tế bào lạ.
dụ sử dụng
  • Không đồng nhất:

    • The population of the United States is vast and heterogeneous. (Dân số của Hoa Kỳ rất lớn không đồng nhất.)
    • A heterogeneous group of students came from different cultural backgrounds. (Một nhóm học sinh không đồng nhất đến từ các nền văn hóa khác nhau.)
  • nguồn gốc từ bên ngoài:

    • A heterogenous tissue transplant was rejected by the patient's immune system. (Một ghép không đồng nhất đã bị hệ miễn dịch của bệnh nhân đào thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heterogenous mixture": hỗn hợp không đồng nhất (trong hóa học, các thành phần không tan vào nhau).

    • Sand and water form a heterogeneous mixture. (Cát nước tạo thành một hỗn hợp không đồng nhất.)
  • "heterogenous group": nhóm không đồng nhất (trong xã hội học, nhóm nhiều đặc điểm khác biệt).

    • The class was a heterogenous group of learners with varying skill levels. (Lớp học một nhóm không đồng nhất gồm những người học trình độ kỹ năng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterogeneity (danh từ): tính không đồng nhất.

    • The heterogeneity of the ecosystem ensures its resilience. (Tính không đồng nhất của hệ sinh thái đảm bảo khả năng phục hồi của .)
  • Heterogeneous (tính từ, biến thể chính tả): dạng viết khác của "heterogenous", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • The data came from a heterogeneous sample. (Dữ liệu đến từ một mẫu không đồng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Diverse: đa dạng, khác biệt.
  • Mixed: pha trộn, hỗn hợp.
  • Varied: thay đổi, đa dạng.
Từ trái nghĩa
  • Homogeneous: đồng nhất, cùng loại.
  • Uniform: đồng nhất, giống nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "a heterogeneous mix": một hỗn hợp đa dạng.
    • The city is a heterogeneous mix of cultures and traditions. (Thành phố một hỗn hợp đa dạng của các nền văn hóa truyền thống.)