heterograft
Định nghĩa
Danh từ:
Mảnh ghép dị chủng: "Heterograft" chỉ một mảnh mô hoặc cơ quan được lấy từ một loài động vật và được cấy ghép tạm thời lên cơ thể của một loài khác, thường được sử dụng trong trường hợp bỏng nặng để thay thế da bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ đã sử dụng một mảnh ghép dị chủng từ lợn để che vết bỏng nặng của bệnh nhân.)
- (Mảnh ghép dị chủng thường bị hệ miễn dịch của người nhận đào thải nếu để quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temporary heterograft": mảnh ghép dị chủng tạm thời, dùng để bảo vệ vết thương trong thời gian ngắn trước khi ghép da vĩnh viễn.
- A temporary heterograft can help prevent infection while waiting for an autograft. (Mảnh ghép dị chủng tạm thời có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng trong khi chờ mảnh ghép tự thân.)
- "xenogeneic heterograft": mảnh ghép dị chủng giữa các loài khác xa về mặt di truyền, ví dụ từ lợn sang người.
- Xenogeneic heterografts are commonly used in burn treatment due to their availability. (Mảnh ghép dị chủng giữa các loài khác xa thường được sử dụng trong điều trị bỏng vì tính sẵn có của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterografting (danh từ): quá trình cấy ghép mô dị chủng.
- Heterografting requires careful immunosuppression to prevent rejection. (Quá trình cấy ghép dị chủng đòi hỏi ức chế miễn dịch cẩn thận để ngăn đào thải.)
- Heterografted (tính từ): được ghép từ mô dị chủng.
- The heterografted tissue showed signs of necrosis after two weeks. (Mô được ghép dị chủng có dấu hiệu hoại tử sau hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Xenograft: mảnh ghép dị chủng (thường dùng thay thế cho heterograft trong ngữ cảnh y học).
- A xenograft is another term for a heterograft. (Xenograft là một thuật ngữ khác cho heterograft.)
- Heterologous graft: mảnh ghép không cùng loài.
Các cụm từ liên quan
- Heterograft rejection: sự đào thải mảnh ghép dị chủng.
- Heterograft rejection occurs due to immune response against foreign antigens. (Sự đào thải mảnh ghép dị chủng xảy ra do phản ứng miễn dịch chống lại các kháng nguyên lạ.)
- Heterograft survival: thời gian sống sót của mảnh ghép dị chủng.
- Heterograft survival can be extended with immunosuppressive drugs. (Thời gian sống sót của mảnh ghép dị chủng có thể được kéo dài nhờ thuốc ức chế miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "heterograft" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.