heterologic

heterologic

A word is heterologic if it does not describe itself.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không tương ứng về cấu trúc hoặc nguồn gốc tiến hóa: "heterologic" mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm không sự tương đồng về cấu trúc bên trong hoặc không cùng nguồn gốc phát triển với một đối tượng khác. Từ này thường được dùng trong sinh học, ngôn ngữ học hoặc triết học để chỉ sự khác biệt về hình thái hoặc chức năng giữa các thực thể.

dụ sử dụng
  • (Cánh của chim côn trùng các cấu trúc không tương ứng về nguồn gốc, chúng tiến hóa độc lập.)
  • (Trong ngôn ngữ học, các thuật ngữ không tương ứng về nguồn gốc chỉ những từ không chung nguồn gốc từ nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heterologic relation": mối quan hệ không tương ứng về cấu trúc hoặc chức năng.

    • The heterologic relation between the two biological species suggests convergent evolution. (Mối quan hệ không tương ứng giữa hai loài sinh vật này gợi ý về sự tiến hóa hội tụ.)
  • "heterologic comparison": so sánh giữa các đối tượng không cấu trúc tương đồng.

    • A heterologic comparison of ancient and modern languages often reveals structural differences. (Một sự so sánh không tương ứng về cấu trúc giữa ngôn ngữ cổ hiện đại thường tiết lộ những khác biệt về cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterology (danh từ): sự không tương ứng về cấu trúc hoặc nguồn gốc.

    • The heterology of the two systems makes direct comparison difficult. (Sự không tương ứng về cấu trúc của hai hệ thống khiến việc so sánh trực tiếp trở nên khó khăn.)
  • Heterologous (tính từ): không tương đồng, không cùng nguồn gốc.

    • Heterologous proteins may trigger immune responses. (Các protein không tương đồng có thể gây ra phản ứng miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonhomologous: không tương đồng về cấu trúc hoặc nguồn gốc.
  • Dissimilar: không giống nhau, khác biệt.
  • Divergent: phân kỳ, không cùng hướng phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan