heterology

heterology

A biologist notes the heterology between the wings of a bat and a bird.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự không tương đồng, sự khác biệt về cấu trúc: Trong sinh học, "heterology" chỉ tình trạng các bộ phận cơ thể có vẻ ngoài tương tự nhưng thực chất không sự tương ứng về mặt cấu trúc, nguồn gốc hoặc chức năng. Khái niệm này thường được dùng để phân biệt với "homology" (sự tương đồng thực sự).

dụ sử dụng
  • (Cánh của chim cánh của bướm một dụ về sự không tương đồng, chúng chức năng tương tự nhưng nguồn gốc tiến hóa khác nhau.)
  • (Sự không tương đồng trong cấu trúc xương của các loài khác nhau có thể chỉ ra sự tiến hóa hội tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heterology of organs": sự không tương đồng của các cơ quan.

    • The heterology of the gills in fish and the lungs in mammals is a key concept in comparative anatomy. (Sự không tương đồng của mang phổiđộng vật một khái niệm quan trọng trong giải phẫu so sánh.)
  • "heterology in development": sự không tương đồng trong quá trình phát triển.

    • Heterology in embryonic development can lead to different adult forms. (Sự không tương đồng trong phát triển phôi có thể dẫn đến các dạng trưởng thành khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterologous (tính từ): không tương đồng, thuộc về sự không tương đồng.

    • Heterologous structures often arise from different embryonic tissues. (Các cấu trúc không tương đồng thường phát sinh từ các phôi khác nhau.)
  • Heterology (danh từ): sự không tương đồng (từ gốc).

Từ đồng nghĩa
  • Dissimilarity: sự không giống nhau, sự khác biệt.
  • Incongruity: sự không phù hợp, sự không tương xứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "heterology".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heterology".

Từ gần giống