heteromeles

heteromeles

A robin perches on a branch of a heteromeles, eating its red berries.

Định nghĩa

Danh từ: Heteromeles một chi thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), chỉ gồm một loài duy nhấtcây toyon (Heteromeles arbutifolia). Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào chi Photinia.

dụ sử dụng
  • (Cây heteromeles một loại cây bụi nguồn gốc từ California.)
  • (Heteromeles tạo ra những quả mọng đỏ được các loài chim ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be found in the genus Heteromeles": được tìm thấy trong chi Heteromeles.

    • This plant species is found in the genus Heteromeles. (Loài thực vật này được tìm thấy trong chi Heteromeles.)
  • "to classify as Heteromeles": phân loại Heteromeles.

    • Some botanists classify toyon as Heteromeles rather than Photinia. (Một số nhà thực vật học phân loại cây toyon Heteromeles thay vì Photinia.)
Biến thể từ gần giống
  • Toyon (danh từ): tên gọi phổ biến của loài duy nhất trong chi Heteromeles, còn được gọi là "Christmas berry" (quả mọng Giáng sinh).

    • The toyon is also known as Heteromeles arbutifolia. (Cây toyon còn được gọi là Heteromeles arbutifolia.)
  • Heteromeles arbutifolia (danh từ): tên khoa học của loài duy nhất trong chi Heteromeles.

    • Heteromeles arbutifolia is an evergreen shrub. (Heteromeles arbutifolia một cây bụi thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Photinia (danh từ): một chi thực vật quan hệ họ hàng, trong đó Heteromeles đôi khi được xếp vào.
    • Heteromeles is sometimes included in the genus Photinia. (Heteromeles đôi khi được xếp vào chi Photinia.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "heteromeles".