heteronym

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ đồng hình dị âm: "Heteronym" một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ những từ cách viết giống hệt nhau nhưng khác nhau về cách phát âm thường khác nhau về nghĩa. dụ, từ "bow" trong tiếng Anh một heteronym có thể được phát âm /baʊ/ (cái , cúi chào) hoặc /boʊ/ (cây cung).
dụ sử dụng
  • The word 'lead' is a heteronym because it can be pronounced as /lɛd/ (kim loại chì) or /liːd/ (dẫn dắt). (Từ 'lead' một từ đồng hình dị âm có thể được phát âm /lɛd/ (kim loại chì) hoặc /liːd/ (dẫn dắt).)

  • In English, 'wind' is a heteronym: it can mean moving air (/wɪnd/) or to twist (/waɪnd/). (Trong tiếng Anh, 'wind' một từ đồng hình dị âm: có thể nghĩa gió (/wɪnd/) hoặc quấn (/waɪnd/).)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heteronym vs. Homograph": Cần phân biệt "heteronym" với "homograph" (từ đồng hình). Tất cả heteronym đều homograph, nhưng không phải homograph nào cũng heteronym ( homograph có thể cùng cách phát âm nhưng khác nghĩa, dụ "bank" - bờ sông ngân hàng, đều phát âm giống nhau).
Biến thể từ gần giống
  • Heteronymic (adj): thuộc về từ đồng hình dị âm.

    • This dictionary includes heteronymic pairs for learners. (Từ điển này bao gồm các cặp từ đồng hình dị âm cho người học.)
  • Heteronymy (n): hiện tượng đồng hình dị âm.

    • Heteronymy is common in English due to its complex history. (Hiện tượng đồng hình dị âm phổ biến trong tiếng Anh do lịch sử phức tạp của .)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng hình dị âm: đây bản dịch trực tiếp không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là từ đa nghĩa phát âm khác (nhưng không hoàn toàn tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heteronym".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heteronym".