heterophil antibody
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kháng thể dị ái: "heterophil antibody" là một loại kháng thể được tìm thấy trong máu của người mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis). Kháng thể này có khả năng phản ứng với các kháng nguyên từ các loài khác (dị loài), không chỉ với kháng nguyên của chính cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
- (Chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng thường được xác nhận bằng cách phát hiện kháng thể dị ái trong máu của bệnh nhân.)
- (Xét nghiệm dương tính với kháng thể dị ái cho thấy nhiễm virus Epstein-Barr gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heterophil antibody test": xét nghiệm kháng thể dị ái, thường được dùng để chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.
- The heterophil antibody test is a rapid and reliable method for diagnosing mononucleosis. (Xét nghiệm kháng thể dị ái là một phương pháp nhanh chóng và đáng tin cậy để chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterophile antibody (danh từ): biến thể chính tả khác của "heterophil antibody", mang cùng ý nghĩa.
- Heterophile antibodies are also known as Paul-Bunnell antibodies. (Kháng thể dị ái còn được gọi là kháng thể Paul-Bunnell.)
- Heterophil (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kháng thể dị ái.
- The heterophil response is a key feature in mononucleosis. (Phản ứng dị ái là một đặc điểm chính trong bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Paul-Bunnell antibody: kháng thể Paul-Bunnell, tên gọi khác của "heterophil antibody" dựa trên tên các nhà khoa học phát hiện ra xét nghiệm.
- The Paul-Bunnell antibody is specific for diagnosing infectious mononucleosis. (Kháng thể Paul-Bunnell đặc hiệu cho chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)