heterosexualism
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa dị tính luyến ái: "Heterosexualism" chỉ hệ thống xã hội, văn hóa hoặc tư tưởng coi dị tính luyến ái (sự hấp dẫn tình dục giữa nam và nữ) là chuẩn mực, ưu tiên hoặc duy nhất được chấp nhận, thường dẫn đến sự kỳ thị hoặc loại trừ các xu hướng tính dục khác.
- Sự hấp dẫn tình dục khác giới: Trong nghĩa hẹp hơn, "heterosexualism" có thể chỉ đơn thuần là sự hấp dẫn tình dục đối với người khác giới, tương tự như "dị tính luyến ái".
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa dị tính luyến ái trong lịch sử đã từng là khuôn khổ thống trị ở nhiều xã hội, ảnh hưởng đến luật pháp và các chuẩn mực xã hội.)
- (Khái niệm về chủ nghĩa dị tính luyến ái thường không được chú ý vì nó đã ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heterosexualism as a social construct": Chủ nghĩa dị tính luyến ái như một cấu trúc xã hội, nhấn mạnh rằng nó không phải là tự nhiên mà do xã hội tạo ra.
- Scholars argue that heterosexualism is a social construct that privileges certain relationships over others. (Các học giả cho rằng chủ nghĩa dị tính luyến ái là một cấu trúc xã hội ưu tiên các mối quan hệ nhất định hơn những mối quan hệ khác.)
"Critique of heterosexualism": Phê phán chủ nghĩa dị tính luyến ái.
- Feminist and queer theories often offer a critique of heterosexualism to expose its limitations. (Các lý thuyết nữ quyền và đồng tính thường đưa ra sự phê phán chủ nghĩa dị tính luyến ái để vạch trần những hạn chế của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterosexual (adj/danh từ): dị tính luyến ái (người hoặc tính chất).
- He is heterosexual, meaning he is attracted to women. (Anh ấy là người dị tính, nghĩa là anh ấy bị thu hút bởi phụ nữ.)
- Heterosexuality (danh từ): đồng nghĩa với "heterosexualism" trong nghĩa hẹp, chỉ sự hấp dẫn khác giới.
- Heterosexuality is one of many sexual orientations. (Dị tính luyến ái là một trong nhiều xu hướng tính dục.)
- Heteronormativity (danh từ): chuẩn mực dị tính, một khái niệm liên quan chặt chẽ, chỉ việc coi dị tính là chuẩn mực xã hội.
- Heteronormativity reinforces heterosexualism by assuming everyone is heterosexual. (Chuẩn mực dị tính củng cố chủ nghĩa dị tính luyến ái bằng cách cho rằng mọi người đều là dị tính.)
Từ đồng nghĩa
- Heterosexuality: dị tính luyến ái (nghĩa trung tính, ít mang tính phê phán).
- Opposite-sex attraction: sự hấp dẫn khác giới (mô tả hành vi, không phải hệ tư tưởng).
- Heteronormativity: chuẩn mực dị tính (nhấn mạnh khía cạnh xã hội hơn là bản thân sự hấp dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To enforce heterosexualism: áp đặt chủ nghĩa dị tính luyến ái.
- Many institutions enforce heterosexualism through policies and traditions. (Nhiều tổ chức áp đặt chủ nghĩa dị tính luyến ái thông qua các chính sách và truyền thống.)
- To challenge heterosexualism: thách thức chủ nghĩa dị tính luyến ái.
- Activists challenge heterosexualism by advocating for LGBTQ+ rights. (Các nhà hoạt động thách thức chủ nghĩa dị tính luyến ái bằng cách ủng hộ quyền của người LGBTQ+.)
Thành ngữ liên quan
- To be the default setting: là mặc định (ám chỉ heterosexualism là chuẩn mực).
- In many cultures, heterosexualism is the default setting for relationships. (Trong nhiều nền văn hóa, chủ nghĩa dị tính luyến ái là mặc định cho các mối quan hệ.)