heterozygosity
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái dị hợp tử; tình trạng sở hữu hai allele khác nhau của cùng một gen.
Ví dụ sử dụng
- (Trạng thái dị hợp tử trong một quần thể có thể làm tăng đa dạng di truyền.)
- (Mức độ dị hợp tử thường được dùng để đo lường biến dị di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Observed heterozygosity": mức độ dị hợp tử quan sát được, thường so sánh với mức độ dị hợp tử kỳ vọng để đánh giá cấu trúc quần thể.
- Observed heterozygosity is lower than expected in isolated populations. (Mức độ dị hợp tử quan sát được thấp hơn kỳ vọng trong các quần thể cách ly.)
"Heterozygosity-fitness correlation": tương quan giữa trạng thái dị hợp tử và sức khỏe sinh sản.
- A positive heterozygosity-fitness correlation suggests that more heterozygous individuals have higher survival rates. (Tương quan dương giữa dị hợp tử và sức khỏe cho thấy các cá thể dị hợp tử nhiều hơn có tỷ lệ sống sót cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Heterozygous (tính từ): dị hợp tử (mô tả trạng thái của một cá thể).
- A heterozygous organism carries two different alleles for a specific gene. (Một sinh vật dị hợp tử mang hai allele khác nhau cho một gen cụ thể.)
Heterozygote (danh từ): cá thể dị hợp tử.
- Heterozygotes often exhibit greater adaptability than homozygotes. (Các cá thể dị hợp tử thường thể hiện khả năng thích nghi cao hơn các cá thể đồng hợp tử.)
Từ đồng nghĩa
- Dị hợp tính: thuật ngữ tương đương trong di truyền học.
- Đa dạng allele: khái niệm liên quan đến sự khác biệt về allele.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "heterozygosity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.