heulandite

heulandite

A geologist carefully examines a heulandite crystal under bright light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Heulandite một khoáng vật thuộc nhóm zeolite, bao gồm silicat nhôm ngậm nước của natri canxi. thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình bảng hoặc hình lăng trụ, màu trắng, hồng, đỏ, hoặc nâu, được tìm thấy trong các mạch nhiệt dịch hoặc đá bazan.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã xác định mẫu vật heulandite nhờ cấu trúc tinh thể đặc trưng của .)
  • (Heulandite thường được sử dụng trong lọc nước nhờ vào tính chất trao đổi ion của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heulandite group": nhóm heulandite, chỉ một loạt các khoáng vật cấu trúc tương tự trong họ zeolite. (Nhóm heulandite bao gồm nhiều khoáng vật thành phần hóa học khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Heulandite-Ca (danh từ): biến thể của heulandite giàu canxi. (Heulandite-Ca loại phổ biến nhất được tìm thấy trong đá núi lửa.)
  • Clinoptilolite (danh từ): một khoáng vật zeolite khác cấu trúc tương tự heulandite. (Clinoptilolite thường bị nhầm lẫn với heulandite trong các nghiên cứu thực địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Zeolite (danh từ): nhóm khoáng vật lớn hơn heulandite thuộc về. (Heulandite một loại zeolite được tìm thấy trong các mạch nhiệt dịch.)
Các cụm từ liên quan
  • Ion-exchange capacity of heulandite: khả năng trao đổi ion của heulandite. (Khả năng trao đổi ion của heulandite làm cho giá trị trong xử lý nước thải.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến heulandite do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)