heuristic rule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy tắc kinh nghiệm: "Heuristic rule" là một quy tắc thực tế (hoặc một bộ quy tắc) dựa trên kinh nghiệm và kiến thức chung, nhằm tăng khả năng giải quyết một vấn đề nào đó. Nó không đảm bảo thành công tuyệt đối nhưng giúp đưa ra giải pháp nhanh chóng và hiệu quả trong nhiều tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A heuristic rule for cooking is to always taste the food before adding more salt. (Một quy tắc kinh nghiệm khi nấu ăn là luôn nếm thử thức ăn trước khi thêm muối.)
- In mathematics, a heuristic rule can help find an approximate answer quickly. (Trong toán học, một quy tắc kinh nghiệm có thể giúp tìm ra câu trả lời xấp xỉ một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To apply a heuristic rule": áp dụng một quy tắc kinh nghiệm.
- Engineers often apply heuristic rules when designing complex systems. (Các kỹ sư thường áp dụng các quy tắc kinh nghiệm khi thiết kế các hệ thống phức tạp.)
"Heuristic rule of thumb": quy tắc kinh nghiệm ước chừng.
- A heuristic rule of thumb is that a person needs about 8 glasses of water per day. (Một quy tắc kinh nghiệm ước chừng là một người cần khoảng 8 ly nước mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Heuristic (tính từ): thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
- Heuristic learning methods focus on problem-solving rather than memorization. (Các phương pháp học tập dựa trên kinh nghiệm tập trung vào giải quyết vấn đề hơn là ghi nhớ.)
Rule of thumb (danh từ): quy tắc kinh nghiệm, quy tắc ước lượng.
- As a rule of thumb, you should save 20% of your income. (Theo quy tắc kinh nghiệm, bạn nên tiết kiệm 20% thu nhập của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Empirical rule: quy tắc thực nghiệm (dựa trên quan sát thực tế).
- Practical rule: quy tắc thực tế.
- Common-sense rule: quy tắc thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall back on a heuristic rule: dựa vào một quy tắc kinh nghiệm.
- When the data is incomplete, experts often fall back on heuristic rules. (Khi dữ liệu không đầy đủ, các chuyên gia thường dựa vào các quy tắc kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Better safe than sorry: cẩn thận vẫn hơn (một dạng heuristic rule trong cuộc sống).
- Applying a heuristic rule like "better safe than sorry" can prevent many accidents. (Áp dụng quy tắc kinh nghiệm như "cẩn thận vẫn hơn" có thể ngăn ngừa nhiều tai nạn.)