hew out

Định nghĩa

Hew out (cụm động từ) có nghĩa đục, đẽo, tạo hình một vật đó (thường đá, gỗ) bằng cách dùng rìu, đục hoặc các công cụ sắc bén. Nghĩa bóng của từ này tạo ra, xây dựng một thứ đó một cách khó khăn, tốn nhiều công sức.

dụ sử dụng
  • (Nhà điêu khắc đã đục đẽo một bức tượng từ khối đá cẩm thạch.)
  • (Những người tiên phong phải đục đẽo một con đường xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
  • ( ấy đã tạo dựng một sự nghiệp thành công cho bản thân mặc dù gặp nhiều trở ngại.)
  • (Những người định cư đã xây dựng một cuộc sống mới nơi hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hew out + danh từ: thường đi kèm với các danh từ như "path" (con đường), "statue" (bức tượng), "career" (sự nghiệp), "life" (cuộc sống).
  • Nghĩa bóng: dùng để chỉ việc tạo ra một thứ đó giá trị từ những điều kiện khó khăn, như "hew out a future" (tạo dựng tương lai).
Biến thể từ gần giống
  • Hew (động từ): đẽo, đốn (gỗ, đá).
    • He hewed the log into a canoe. (Anh ấy đẽo khúc gỗ thành một chiếc xuồng.)
  • Hewer (danh từ): người đẽo, thợ đục.
    • The hewer worked tirelessly in the quarry. (Người thợ đục làm việc không mệt mỏi trong mỏ đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Carve out: đục đẽo, tạo ra (một cách khéo léo).
  • Shape: tạo hình, định hình.
  • Fashion: tạo ra, chế tác (bằng tay hoặc công cụ).
  • Cut out: cắt ra, khoét ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hew down: chặt ngã, đốn ngã (cây cối).
    • They hewed down the old oak tree. (Họ đã đốn ngã cây sồi già.)
  • Hew to: tuân theo, bám sát (một quy tắc, kế hoạch).
    • The company hews to strict quality standards. (Công ty tuân theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Hew out a path: tạo ra một con đường (cả nghĩa đen nghĩa bóng: mở ra một hướng đi mới).
    • It took years to hew out a path through the jungle. (Mất nhiều năm để mở một con đường xuyên qua rừng rậm.)