hexachlorophene

hexachlorophene

A scientist carefully measures hexachlorophene powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Hexachlorophene một hợp chất hóa học tính kháng khuẩn, tồn tại dưới dạng bột tan trong nước, thường được sử dụng trong phòng sát trùng kem đánh răng.

dụ sử dụng
  • (Hexachlorophene từng một thành phần phổ biến trong phòng kháng khuẩn.)
  • (Việc sử dụng hexachlorophene trong kem đánh răng đã bị hạn chế do lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hexachlorophene thường được đề cập trong bối cảnh lịch sử hoặc y tế, đã bị cấm hoặc hạn chếnhiều quốc gia do độc tính tiềm ẩn ( dụ: gây tổn thương thần kinh).
  • Trong hóa học, từ này có thể được dùng để chỉ chính xác công thức phân tử C₁₃H₆Cl₆O₂.
Biến thể từ gần giống
  • Hexachlorophene (không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên dạng trong các ngữ cảnh chuyên môn).
  • Bithionol: một hợp chất kháng khuẩn tương tự, cũng từng được dùng trong phòng mỹ phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Chất kháng khuẩn: antibacterial agent (trong ngữ cảnh chung).
  • Hợp chất chlorophenol: chlorophenol compound (trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này; "hexachlorophene" thường đứng độc lập như một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hexachlorophene" do tính chất kỹ thuật của từ này.