hexadecimal digit

hexadecimal digit

A student writes a hexadecimal digit on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chữ số thập lục phân: Một chữ số hoặc ký hiệu được sử dụng trong hệ đếm thập lục phân (hệ số 16). Hệ thống này gồm 16 giá trị: từ 0 đến 9 đại diện cho các giá trị số thông thường, từ A đến F đại diện cho các giá trị từ 10 đến 15. Mỗi "hexadecimal digit" tương ứng với một giá trị duy nhất trong phạm vi 0–15.

dụ sử dụng
  • The number 255 in decimal is represented as "FF" in hexadecimal, where each "F" is a hexadecimal digit with a value of 15.
    (Số 255 trong hệ thập phân được biểu diễn "FF" trong hệ thập lục phân, trong đó mỗi "F" một chữ số thập lục phân giá trị 15.)

  • A single hexadecimal digit can store 4 bits of information.
    (Một chữ số thập lục phân duy nhất có thể lưu trữ 4 bit thông tin.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to represent a hexadecimal digit": Biểu diễn một chữ số thập lục phân.

    • In programming, colors are often represented using six hexadecimal digits.
      (Trong lập trình, màu sắc thường được biểu diễn bằng sáu chữ số thập lục phân.)
  • "to convert a hexadecimal digit to binary": Chuyển đổi một chữ số thập lục phân sang nhị phân.

    • The hexadecimal digit "A" converts to the binary value "1010".
      (Chữ số thập lục phân "A" chuyển đổi thành giá trị nhị phân "1010".)
Biến thể từ gần giống
  • Hex digit (danh từ, viết tắt): Cùng nghĩa với "hexadecimal digit", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Each hex digit corresponds to four binary digits.
      (Mỗi chữ số thập lục phân tương ứng với bốn chữ số nhị phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Digit in base-16: Chữ số trong hệ số 16.
  • Hexadecimal character: tự thập lục phân (thường ám chỉ các chữ số A–F).
Các cụm từ liên quan
  • Hexadecimal notation: Ký hiệu thập lục phân (cách viết số bằng hệ thập lục phân).

    • Hexadecimal notation uses digits 0–9 and letters A–F.
      (Ký hiệu thập lục phân sử dụng các chữ số 0–9 các chữ cái A–F.)
  • Hexadecimal system: Hệ thập lục phân.

    • The hexadecimal system is widely used in computing.
      (Hệ thập lục phân được sử dụng rộng rãi trong tin học.)