hexadecimal notation

hexadecimal notation

A computer science textbook explains hexadecimal notation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống ký hiệu thập lục phân: "Hexadecimal notation" một hệ thống ký hiệu số học sử dụng 16 tự khác nhau (thường 0-9 A-F) để biểu diễn các giá trị số. Hệ thống này thường được dùng trong tin học lập trình để thay thế cho hệ nhị phân hoặc thập phân, giúp biểu diễn dữ liệu một cách ngắn gọn dễ đọc hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The color code #FF5733 is written in hexadecimal notation. ( màu #FF5733 được viết bằng ký hiệu thập lục phân.)
    • Programmers often use hexadecimal notation to represent memory addresses. (Các lập trình viên thường sử dụng ký hiệu thập lục phân để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert to hexadecimal notation": chuyển đổi sang ký hiệu thập lục phân.

    • You can easily convert a binary number to hexadecimal notation using a converter tool. (Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi một số nhị phân sang ký hiệu thập lục phân bằng công cụ chuyển đổi.)
  • "in hexadecimal notation": ở dạng ký hiệu thập lục phân.

    • The error code was displayed in hexadecimal notation on the screen. ( lỗi được hiển thịdạng ký hiệu thập lục phân trên màn hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexadecimal (adj): thuộc về hệ thập lục phân.

    • This is a hexadecimal number system. (Đây một hệ thống số thập lục phân.)
  • Hex (n, viết tắt): thập lục phân (dạng viết tắt thông dụng).

    • The hex value of 255 is FF. (Giá trị hex của 255 FF.)
Từ đồng nghĩa
  • Base-16 notation: ký hiệu số 16.
  • Hex notation: ký hiệu hex (viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in hexadecimal notation: viết bằng ký hiệu thập lục phân.

    • Please write the memory addresses in hexadecimal notation. (Vui lòng viết các địa chỉ bộ nhớ bằng ký hiệu thập lục phân.)
  • Convert to hexadecimal notation: chuyển đổi sang ký hiệu thập lục phân.

    • We need to convert this decimal number to hexadecimal notation. (Chúng ta cần chuyển đổi số thập phân này sang ký hiệu thập lục phân.)
Thành ngữ liên quan
  • In hex: ở dạng hex (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The data is stored in hex for efficiency. (Dữ liệu được lưu trữdạng hex để tăng hiệu quả.)