hexagram
/'heksəgræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình sao sáu cánh: Một hình hình học được tạo thành từ hai hình tam giác đều đồng tâm và chồng lên nhau, tạo ra một ngôi sao có sáu điểm.
- Hình sáu đường: Một hình vẽ hoặc biểu tượng bao gồm sáu đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flag features a blue hexagram on a white background. (Lá cờ có hình một ngôi sao sáu cánh màu xanh trên nền trắng.)
- In the I Ching, each hexagram is composed of six lines. (Trong Kinh Dịch, mỗi quẻ được cấu thành từ sáu hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bói toán và biểu tượng: "hexagram" thường được liên hệ với các biểu tượng tâm linh hoặc bói toán, đặc biệt là trong văn hóa Á Đông.
- The priest drew a hexagram in the sand to predict the future. (Vị pháp sư vẽ một hình sao sáu cánh trên cát để tiên đoán tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hexagon (danh từ): Hình lục giác đều (hình có sáu cạnh thẳng).
- Pentagram (danh từ): Ngôi sao năm cánh.
Từ đồng nghĩa
- Six-pointed star: Ngôi sao sáu cánh (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
- Star of David: Ngôi sao David (một loại hexagram cụ thể, biểu tượng của Do Thái giáo).
danh từ
- ngôi sao sáu cạnh (vẽ bằng hai hình tam giác đều lồng vào nhau)
- hình sáu đường