hexanchidae

hexanchidae

A scientist sketches a Hexanchidae fossil in a museum.

Định nghĩa

Hexanchidae một danh từ, chỉ một họ cá mập nguyên thủy, còn được gọi là cá mập sáu mang hoặc cá mập bảy mang. Đây nhóm cá mập đặc điểm sáu hoặc bảy khe mang (trong khi hầu hết cá mập hiện đại chỉ năm khe mang).

dụ sử dụng
  • (Các loài cá mập sáu mang thường sốngvùng biển sâu.)
  • (Họ cá mập sáu mang được coi một trong những nhóm cá mập cổ xưa nhất còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hexanchidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học biển cổ sinh vật học, để phân loại các loài cá mập đặc điểm mang đặc biệt.
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện hóa thạch của họ cá mập sáu mang từ kỷ Jura.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexanchiform (tính từ): thuộc về bộ cá mập sáu mang (Hexanchiformes), bao gồm họ Hexanchidae.
    • Các loài cá mập Hexanchiform cấu trúc xương hàm đặc biệt. (Các loài cá mập thuộc bộ sáu mang cấu trúc xương hàm đặc biệt.)
  • Hexanchoid (tính từ): tương tự hoặc liên quan đến họ Hexanchidae.
    • Đặc điểm Hexanchoid xuất hiệnnhiều loài cá mập cổ đại. (Đặc điểm giống cá mập sáu mang xuất hiệnnhiều loài cá mập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá mập sáu mang: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Hexanchidae.
  • Cá mập bảy mang: tên gọi khác, dùng cho một số loài bảy khe mang trong họ này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hexanchidae" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cụm "họ cá mập nguyên thủy" để ám chỉ sự cổ xưa đặc điểm tiến hóa độc đáo của chúng.

Từ chứa "hexanchidae"