hexanchus griseus
A marine biologist observes a Hexanchus griseus swimming near the ocean floor.
Định nghĩa
Danh từ: Hexanchus griseus là một loài cá mập lớn, nguyên thủy, phân bố rộng rãi ở các vùng biển ấm. Loài cá này thuộc họ Hexanchidae, đặc trưng bởi sáu khe mang (khác với hầu hết các loài cá mập khác chỉ có năm khe) và thân hình thon dài.
Ví dụ sử dụng
- thường được gọi là cá mập sáu mang mũi cùn.
- Các nhà khoa học đã phát hiện ở độ sâu lên tới 2.500 mét dưới đại dương.
- là loài săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái biển sâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hexanchus griseus" trong nghiên cứu sinh thái: Loài này được dùng làm chỉ thị sinh học cho sức khỏe của hệ sinh thái biển sâu.
- Việc theo dõi quần thể Hexanchus griseus giúp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên đại dương.
Biến thể và từ gần giống
- Hexanchidae (danh từ): Họ cá mập sáu mang, bao gồm và các loài liên quan.
- Hexanchoid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bộ cá mập sáu mang (Hexanchiformes).
Từ đồng nghĩa
- Cá mập sáu mang mũi cùn: Tên thông thường trong tiếng Việt.
- Bluntnose sixgill shark: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Phân bố rộng rãi ở vùng biển ấm: Mô tả môi trường sống của .
- Hexanchus griseus có phân bố rộng rãi ở vùng biển ấm từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương.
Thành ngữ liên quan
- "Cá mập của biển sâu": Thành ngữ mô tả như một biểu tượng của sự thích nghi và sức mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
- Trong văn hóa dân gian, Hexanchus griseus được ví như "cá mập của biển sâu", tượng trưng cho sự bền bỉ.