hexanchus

Định nghĩa

Hexanchus một Danh từ trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Hexanchidae (họ cá nhám sáu mang). Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "hex" nghĩa sáu "anchus" có nghĩa gần, liên quan đến đặc điểm giải phẫu của loài này.

dụ sử dụng
  • (Chi Hexanchus một chi cá mập biển sâu được biết đến với việc sáu khe mang.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Hexanchus để hiểu về sự tiến hóa của các loài cá mập cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hexanchus thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành ngư học (ichthyology) cổ sinh vật học.
    • The fossil records of Hexanchus indicate a wide distribution in prehistoric oceans. (Các hóa thạch của chi Hexanchus cho thấy sự phân bố rộng rãi trong các đại dương thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexanchidae (danh từ): Họ cá nhám sáu mang, bao gồm chi Hexanchus các chi khác.
    • The family Hexanchidae includes both extinct and extant species. (Họ Hexanchidae bao gồm cả các loài đã tuyệt chủng còn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cá mập sáu mang (danh từ): Tên thường gọi trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này, mặc dù không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học.
  • Chi cá nhám sáu mang (danh từ): Cụm từ mô tả chi này trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ hexanchus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ hexanchus.

Từ chứa "hexanchus"