hexanedioic acid
Định nghĩa
Danh từ: Axit hexanedioic là một loại axit cacboxylic, cụ thể là một axit dicarboxylic mạch thẳng có công thức hóa học C₆H₁₀O₄. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nylon, đặc biệt là nylon 6,6.
Ví dụ sử dụng
- (Axit hexanedioic là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất nylon.)
- (Quá trình sản xuất công nghiệp axit hexanedioic bao gồm quá trình oxy hóa cyclohexane.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "hexanedioic acid" thường được đề cập trong các phản ứng trùng ngưng, nơi nó phản ứng với các diamine để tạo thành polyamide (như nylon).
- Ở dạng tinh khiết, hợp chất này là chất rắn kết tinh màu trắng, tan ít trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol và ether.
Biến thể và từ gần giống
- Axit adipic: Tên thông thường của axit hexanedioic, thường được dùng trong công nghiệp.
- Dicarboxylic acid: Một loại axit hữu cơ có hai nhóm carboxyl (-COOH), trong đó axit hexanedioic là một ví dụ điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Axit adipic: Tên thông thường và phổ biến nhất của hợp chất này.
- 1,6-Hexanedioic acid: Tên hệ thống theo danh pháp IUPAC (Union of Pure and Applied Chemistry).
Các cụm từ liên quan
Hexanedioic acid production: Quy trình sản xuất axit hexanedioic.
- The hexanedioic acid production process involves several catalytic steps. (Quy trình sản xuất axit hexanedioic bao gồm nhiều bước xúc tác.)
Hexanedioic acid derivative: Dẫn xuất của axit hexanedioic.
- Many hexanedioic acid derivatives are used in the plastics industry. (Nhiều dẫn xuất của axit hexanedioic được sử dụng trong ngành công nghiệp nhựa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hexanedioic acid" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học.