hexanoic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit hexanoic là một loại axit béo có công thức hóa học C₆H₁₂O₂. Nó được tìm thấy trong dầu mỡ động vật hoặc được sản xuất tổng hợp, và có mùi đặc trưng giống như mùi dê.
Ví dụ sử dụng
- (Axit hexanoic thường được sử dụng trong sản xuất ester dùng cho hương liệu và nước hoa.)
- (Mùi của dê một phần là do sự hiện diện của axit hexanoic trong mồ hôi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hexanoic acid" có thể được dùng trong ngành hóa học để chỉ một axit cacboxylic mạch thẳng với sáu nguyên tử cacbon.
- In organic chemistry, hexanoic acid is classified as a medium-chain fatty acid. (Trong hóa học hữu cơ, axit hexanoic được phân loại là một axit béo chuỗi trung bình.)
"Hexanoic acid" cũng có thể xuất hiện trong các phản ứng tổng hợp để tạo ra các hợp chất có mùi thơm.
- Hexanoic acid reacts with alcohols to form esters, which are used in the food industry. (Axit hexanoic phản ứng với rượu để tạo thành ester, được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Hexanoate (n): muối hoặc ester của axit hexanoic.
- Sodium hexanoate is a common food preservative. (Natri hexanoate là một chất bảo quản thực phẩm phổ biến.)
Caproic acid (n): tên gọi khác của axit hexanoic, thường được dùng trong hóa học thực phẩm.
- Caproic acid is another name for hexanoic acid. (Axit caproic là một tên gọi khác của axit hexanoic.)
Từ đồng nghĩa
- Axit caproic: tên thay thế cho axit hexanoic, thường được sử dụng trong ngành hóa học và thực phẩm.
- Axit béo chuỗi trung bình: mô tả chức năng hóa học của axit hexanoic.
Các cụm từ liên quan
"Hexanoic acid synthesis": quá trình tổng hợp axit hexanoic.
- The laboratory focuses on hexanoic acid synthesis from renewable sources. (Phòng thí nghiệm tập trung vào tổng hợp axit hexanoic từ các nguồn tái tạo.)
"Hexanoic acid derivative": dẫn xuất của axit hexanoic.
- Many hexanoic acid derivatives are used in the pharmaceutical industry. (Nhiều dẫn xuất của axit hexanoic được sử dụng trong ngành dược phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- "To smell like hexanoic acid": có mùi giống như axit hexanoic, thường dùng để mô tả mùi hăng hoặc khó chịu.
- The old cheese smells like hexanoic acid. (Miếng phô mai cũ có mùi giống như axit hexanoic.)