hexapoda

hexapoda

A student examines a hexapoda specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Hexapoda một thuật ngữ khoa học trong động vật học, dùng để chỉ một phân ngành (subphylum) của động vật chân khớp (Arthropoda), bao gồm tất cả các loài côn trùng. Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "sáu chân", ám chỉ đặc điểm đặc trưng của nhóm này: cơ thể ba phần (đầu, ngực, bụng) sáu chân.

dụ sử dụng
  • (Phân ngành Hexapoda nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất, với hơn một triệu loài đã được mô tả.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phân ngành Hexapoda để hiểu về tiến hóa động lực hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hexapoda": dùng để chỉ toàn bộ nhóm côn trùng trong ngữ cảnh phân loại học.
    • The hexapoda include beetles, butterflies, ants, and bees. (Phân ngành Hexapoda bao gồm bọ cánh cứng, bướm, kiến ong.)
  • "hexapod" (dạng tính từ hoặc danh từ liên quan): mô tả bất kỳ sinh vật nào sáu chân, thường dùng đồng nghĩa với côn trùng.
    • Hexapod locomotion is highly efficient. (Sự vận động của các sinh vật sáu chân rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexapod (danh từ/tính từ): chỉ một loài côn trùng hoặc bất kỳ sinh vật nào sáu chân.
    • A hexapod's body is divided into three segments. (Cơ thể của một sinh vật sáu chân được chia thành ba đoạn.)
  • Hexapody (danh từ, hiếm): trạng thái sáu chân.
Từ đồng nghĩa
  • Côn trùng (insects): từ phổ biến hơn, chỉ nhóm động vật trong phân ngành Hexapoda.
  • Sáu chân (six-legged): mô tả đặc điểm hình thái, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Phân ngành Hexapoda (subphylum Hexapoda): thuật ngữ phân loại học chính xác.
    • The subphylum Hexapoda is divided into two classes: Entognatha and Insecta. (Phân ngành Hexapoda được chia thành hai lớp: Entognatha Insecta.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hexapoda" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "hexapoda"